transmission channel

Định nghĩa

Danh từ:
- Kênh truyền dẫn: "transmission channel" chỉ một đường dẫn vật hoặc logic qua đó các tín hiệu điện, sóng điện từ, hoặc dữ liệu có thể được truyền từ điểm này đến điểm khác. Trong viễn thông, đây thường một đường truyền được thuê từ công ty điện thoại.

dụ sử dụng
  • (Kênh truyền dẫn phải thông suốt để đảm bảo chất lượng cuộc gọi tốt.)
  • (Cáp quang có thể đóng vai trò một kênh truyền dẫn tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Transmission channel bandwidth: băng thông kênh truyền dẫn, chỉ khả năng truyền tải dữ liệu tối đa.

    • The transmission channel bandwidth limits the amount of data you can send per second. (Băng thông kênh truyền dẫn giới hạn lượng dữ liệu bạn có thể gửi mỗi giây.)
  • Multiplexing transmission channel: kênh truyền dẫn ghép kênh, cho phép nhiều tín hiệu chia sẻ cùng một đường truyền.

    • In telecommunications, multiplexing allows multiple signals to share a single transmission channel. (Trong viễn thông, ghép kênh cho phép nhiều tín hiệu chia sẻ một kênh truyền dẫn duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Channel (danh từ): kênh (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • This TV channel has good reception. (Kênh TV này sóng tốt.)
  • Transmission medium (danh từ): môi trường truyền dẫn ( dụ: cáp, không khí, sợi quang).
Từ đồng nghĩa
  • Communication channel: kênh giao tiếp, thường nhấn mạnh khía cạnh truyền thông tin.
  • Data link: đường truyền dữ liệu, thường dùng trong mạng máy tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "transmission channel", nhưng có thể dùng:
    • Transmit over a channel: truyền qua một kênh.
      • The signal is transmitted over a dedicated transmission channel. (Tín hiệu được truyền qua một kênh truyền dẫn riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "transmission channel". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "clear channel" (kênh thông suốt) thường được dùng để chỉ kênh không bị nhiễu.
transmission channel
A technician monitors the transmission channel on a control panel.